apetalous flower

apetalous flower

An apetalous flower grows on a simple green stem in the garden.

Định nghĩa

Danh từ: Hoa không cánhmột loại hoa không cánh hoa (petals). Cấu trúc của hoa này thiếu đi bộ phận thường thấy cánh hoa, thay vào đó có thể chỉ gồm đài (sepals), nhị hoa (stamens) nhụy hoa (pistil).

dụ sử dụng
  • (Một số loài cây thuộc họ Dâu tằm hoa không cánh.)
  • (Hoa liễu một dụ điển hình của hoa không cánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "apetalous flower" trong sinh học thực vật: Thuật ngữ này dùng để mô tả một đặc điểm hình thái của hoa, thường gặpcác loài thụ phấn nhờ gió, nơi cánh hoa không cần thiết cho việc thu hút côn trùng.
    • Các loài cây apetalous flower thường thích nghi với môi trường gió mạnh. (Các loài cây hoa không cánh thường thích nghi với môi trường gió mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Apetalous (adj): không cánh hoa.

    • Đặc điểm apetalous giúp hoa giảm sự thoát hơi nước. (Đặc điểm không cánh hoa giúp hoa giảm sự thoát hơi nước.)
  • Apetaly (n): tình trạng không cánh hoa.

    • Hiện tượng apetaly thường thấycác loài thực vật thủy sinh. (Hiện tượng không cánh hoa thường thấycác loài thực vật thủy sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoa không cánh: dịch thuật trực tiếp từ "apetalous flower".
  • Hoa trần: một thuật ngữ khác dùng để chỉ hoa không bao hoa (perianth), bao gồm cả cánh hoa đài.
Các cụm từ liên quan
  • "apetalous flower" trong phân loại học: Dùng để phân biệt các nhóm thực vật dựa trên cấu trúc hoa.
    • Nhóm thực vật apetalous flower thường được xếp vào các họ như họ Hoa môi (Lamiaceae) hoặc họ Cói (Cyperaceae). (Nhóm thực vật hoa không cánh thường được xếp vào các họ như họ Hoa môi hoặc họ Cói.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "apetalous flower" đây thuật ngữ chuyên ngành.